sweet nothings

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều):
- Lời đường mật, lời âu yếm vu vơ: "Sweet nothings" chỉ những lời yêu thương, tình tứ nhưng không nội dung cụ thể hay quan trọng, thường được thì thầm giữa các cặp đôi để thể hiện tình cảm.

dụ sử dụng
  • (Anh ta thì thầm những lời đường mật vào tai ấy.)
  • (Họ dành cả buổi tối để trao đổi những lời âu yếm vu vơ trong bữa tối.)
  • ( ấy thích nghe những lời đường mật từ người yêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to murmur sweet nothings": thì thầm lời yêu thương.
    • The couple sat on the bench, murmuring sweet nothings. (Cặp đôi ngồi trên ghế dài, thì thầm những lời yêu thương.)
  • "to whisper sweet nothings": như trên, nhấn mạnh hành động nói nhỏ.
    • He was busy whispering sweet nothings to his girlfriend. (Anh ta đang bận thì thầm lời đường mật với bạn gái.)
Biến thể từ gần giống
  • Sweet talk (n): lời nói ngọt ngào, thường mục đích thuyết phục hoặc tán tỉnh.
    • Don't fall for his sweet talk; he's just trying to borrow money. (Đừng mắc lừa lời ngọt ngào của anh ta; anh ta chỉ đang cố vay tiền thôi.)
  • Endearments (n): những lời nói âu yếm, thân mật (như "honey", "darling").
    • She called him by various endearments. ( ấy gọi anh ta bằng nhiều lời âu yếm khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Lời tình tứ: những lời yêu thương lãng mạn.
  • Lời ngọt ngào: lời nói dễ chịu, dễ nghe.
  • Lời vu vơ: lời nói không nội dung sâu sắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • "Sweet nothings" thành ngữ cố định, không biến thể.
  • "To talk sweet nothings": nói những lời yêu thương vu vơ.
    • They spent the whole night talking sweet nothings. (Họ dành cả đêm để nói những lời yêu thương vu vơ.)
sweet nothings
He whispered sweet nothings into her ear.